Trong quá trình vận hành hệ thống điện mặt trời, mã lỗi biến tần là một trong những thông tin quan trọng giúp kỹ thuật viên xác định nhanh nguyên nhân khi hệ thống hoạt động bất thường. Với inverter Deye, màn hình có thể xuất hiện các mã dạng Fxx như F18, F23, F29, F42, F56, F58…
Tuy nhiên, khi tra cứu mã lỗi biến tần Deye, có một điểm đặc biệt cần lưu ý: cùng một mã lỗi không nhất thiết có cùng ý nghĩa trên tất cả các dòng inverter Deye. Hybrid, String On-grid, Off-grid, inverter 1 pha và 3 pha có thể sử dụng bảng mã hoặc logic cảnh báo khác nhau.
Vì vậy, trước khi reset hoặc can thiệp vào hệ thống, người dùng nên xác định chính xác model inverter và đối chiếu với tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Mã lỗi biến tần Deye có giống nhau trên mọi dòng máy không?

Không. Đây là điều rất dễ gây nhầm lẫn khi tìm bảng mã lỗi inverter Deye trên Internet.
Deye hiện có nhiều nhóm sản phẩm như:
- Inverter Hybrid điện áp thấp.
- Inverter Hybrid điện áp cao.
- Hybrid 1 pha và Hybrid 3 pha.
- Inverter String On-grid.
- Inverter Off-grid.
- Các dòng inverter công suất lớn cho thương mại và công nghiệp.
Ngay trên thư viện tài liệu chính thức, Deye cũng cung cấp manual riêng cho từng nhóm và từng model. Vì vậy, không nên lấy một bảng F01–F64 trên mạng rồi mặc định áp dụng cho toàn bộ inverter Deye.
Nguyên tắc quan trọng: Tra đúng mã lỗi chưa đủ, cần tra đúng mã lỗi theo đúng model inverter Deye.
Bảng mã lỗi biến tần Deye đầy đủ và cách xử lý
Lưu ý quan trọng: Deye sử dụng hệ thống mã lỗi Fxx, tuy nhiên danh sách mã và ý nghĩa có thể thay đổi theo model, dòng inverter và phiên bản firmware. Vì vậy, bảng dưới đây nên được dùng để tra cứu ban đầu cho các dòng Hybrid Deye phổ biến. Khi xử lý thực tế, cần đối chiếu thêm manual đúng model inverter đang sử dụng.
| Mã lỗi | Tên lỗi / Ý nghĩa | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|---|
| F01 | DC input polarity reverse / DC Inversed Failure | Đấu ngược cực đầu vào DC hoặc PV | Kiểm tra cực tính PV/DC trước khi đóng lại nguồn. |
| F02 | DC Insulation Failure | Điện trở cách điện phía DC thấp | Kiểm tra dây PV, đầu nối, cách điện giữa PV và đất. |
| F03 | GFDI Failure | Lỗi hệ thống phát hiện dòng rò xuống đất | Kiểm tra PV, dây DC, PE và khả năng rò điện. |
| F04 | GFDI Ground Failure | Lỗi tiếp địa hoặc mạch giám sát rò đất | Kiểm tra PE, tiếp địa và dây DC/PV. |
| F05 | EEPROM Read Failure | Inverter không đọc được bộ nhớ nội | Khởi động lại thiết bị; nếu lỗi lặp lại cần kỹ thuật kiểm tra. |
| F06 | EEPROM Write Failure | Lỗi ghi dữ liệu vào bộ nhớ | Khởi động lại và liên hệ kỹ thuật nếu lỗi không mất. |
| F07 | GFDI Fuse Failure / một số firmware dùng cho DC Start Failure | Lỗi bảo vệ GFDI hoặc lỗi khởi tạo DC tùy phiên bản | Phải kiểm tra đúng manual và firmware của model đang dùng. |
| F08 | GFDI Relay Failure / DC Start Failure ở một số revision | Lỗi relay bảo vệ hoặc không tạo được điện áp DC Bus | Kiểm tra PV, pin lưu trữ và tra đúng manual model. |
| F09 | IGBT Failure | Lỗi tầng công suất IGBT | Không tự tháo máy; ngắt hệ thống và liên hệ kỹ thuật. |
| F10 | Aux Power Board Failure | Lỗi bo nguồn phụ | Cần kỹ thuật chuyên môn kiểm tra phần cứng. |
| F11 | AC Main Contactor Failure | Lỗi contactor AC chính | Kiểm tra nguồn AC và liên hệ kỹ thuật nếu lỗi duy trì. |
| F12 | AC Slave Contactor Failure | Lỗi contactor AC phụ | Cần kiểm tra phần cứng và mạch điều khiển. |
| F13 | Working Mode Change | Thay đổi chế độ làm việc, loại lưới, tần số hoặc cấu hình pin | Thường có thể tự mất sau khi inverter hoàn tất chuyển chế độ. |
| F14 | DC Overcurrent Failure | Dòng DC vượt giới hạn | Kiểm tra PV, pin lưu trữ và thông số dòng DC. |
| F15 | AC Overcurrent Failure – Software | Dòng AC vượt giới hạn bảo vệ phần mềm | Giảm tải và kiểm tra tải Backup/Load. |
| F16 | GFCI / AC Leakage Current Failure | Phát hiện dòng rò | Kiểm tra PV, dây DC, đầu nối và hệ thống tiếp địa. |
| F17 | Tz COM Overcurrent Fault | Lỗi quá dòng trong tầng công suất/điều khiển | Khởi động lại theo hướng dẫn; lỗi tái diễn cần kỹ thuật kiểm tra. |
| F18 | AC Overcurrent Fault – Hardware | Dòng AC vượt ngưỡng phần cứng | Kiểm tra tải Backup, tải khởi động lớn và dây AC. |
| F19 | Tz Integ Fault | Lỗi bảo vệ nội bộ/tầng công suất | Khởi động lại; nếu tiếp tục xuất hiện cần dịch vụ kỹ thuật. |
| F20 | DC Overcurrent Fault – Hardware | Dòng DC phía PV hoặc battery quá lớn | Kiểm tra PV, battery và giảm tải khi vận hành off-grid. |
| F21 | BUS / HV Overcurrent Fault | Dòng trên DC Bus vượt ngưỡng | Kiểm tra dòng PV, dòng pin và thông số cài đặt battery. |
| F22 | Emergency Stop / Remote Shutdown | Inverter nhận tín hiệu dừng khẩn hoặc dừng từ xa | Kiểm tra tín hiệu Emergency Stop, DRM hoặc hệ thống điều khiển ngoài. |
| F23 | GFCI Transient Overcurrent | Dòng rò đất tăng đột biến | Kiểm tra dây PV, đầu nối DC, độ ẩm và tiếp địa. |
| F24 | DC Insulation Impedance Failure | Điện trở cách điện PV quá thấp | Đo cách điện chuỗi PV và kiểm tra PE. |
| F25 | Tùy model / không xuất hiện trong một số manual Hybrid | Không có ý nghĩa chung cho toàn bộ Deye | Tra manual chính xác của model. |
| F26 | DC Busbar Unbalanced | Điện áp DC Bus mất cân bằng hoặc tải các pha chênh lệch lớn | Kiểm tra tải pha, dòng rò DC và hệ thống DC Bus. |
| F27 | Tùy model/firmware | Không phải mã chung của tất cả Hybrid Deye | Đối chiếu manual đúng model. |
| F28 | DCI Overcurrent Fault | Thành phần DC trên đầu ra AC vượt giới hạn | Khởi động lại và liên hệ kỹ thuật nếu lỗi tái diễn. |
| F29 | Parallel CAN Bus Fault | Mất giao tiếp giữa các inverter chạy song song | Kiểm tra dây CAN, địa chỉ inverter, master/slave và DIP switch. |
| F30 | AC Main Contactor Fault | Lỗi contactor AC chính | Kiểm tra AC và phần cứng contactor. |
| F31 | AC Slave Contactor Fault | Lỗi contactor AC phụ | Liên hệ kỹ thuật nếu reset không khắc phục. |
| F32 | DCI Overcurrent Fault | DC injection hoặc mạch đo dòng bất thường | Cần kiểm tra chuyên sâu bởi kỹ thuật. |
| F33 | AC Overcurrent Fault | Dòng AC vượt giới hạn | Kiểm tra tải và hệ thống AC. |
| F34 | AC Overload / AC Overcurrent | Tải Backup vượt khả năng inverter | Giảm tải, đặc biệt tải động cơ hoặc tải có dòng khởi động cao. |
| F35 | No AC Grid / No Utility | Inverter không phát hiện điện lưới | Kiểm tra điện áp lưới, CB, dây Grid và điểm đấu nối. |
| F36 | AC Grid Phase Sequence Fault | Sai thứ tự pha | Kiểm tra thứ tự L1-L2-L3 trên hệ thống 3 pha. |
| F37 | AC Voltage Unbalance Fault | Điện áp ba pha mất cân bằng | Đo điện áp từng pha và kiểm tra nguồn lưới. |
| F38 | AC Current Unbalance / Parallel System Stop | Ý nghĩa thay đổi theo dòng máy | Tra manual model trước khi xử lý. |
| F39 | Internal AC Overcurrent Fault | Quá dòng AC nội bộ | Khởi động lại; nếu lặp lại cần kiểm tra phần công suất. |
| F40 | Internal DC Overcurrent Fault | Quá dòng DC nội bộ | Kiểm tra PV/battery và liên hệ kỹ thuật nếu tái diễn. |
| F41 | Parallel System Stop | Một inverter trong cụm song song dừng hoạt động | Kiểm tra trạng thái từng inverter và mạng parallel. |
| F42 | AC Line Low Voltage / Grid Voltage Fault | Điện áp lưới thấp hoặc ngoài phạm vi cho phép | Đo điện áp thực tế tại cổng Grid và kiểm tra dây AC. |
| F43 | AC Line Overvoltage | Điện áp giữa các pha vượt giới hạn | Kiểm tra điện áp lưới và Grid Standard. |
| F44 | AC Line Undervoltage | Điện áp lưới thấp | Đo điện áp và kiểm tra sụt áp trên dây dẫn. |
| F45 | AC Line Overvoltage | Điện áp pha khác vượt ngưỡng | Kiểm tra nguồn lưới và thiết lập bảo vệ. |
| F46 | AC Line Undervoltage / Backup Battery Fault tùy dòng | Ý nghĩa khác biệt rõ giữa các family | Bắt buộc xác nhận model trước khi xử lý F46. |
| F47 | AC Over Frequency | Tần số lưới cao hơn giới hạn | Kiểm tra tần số lưới và Grid Standard. |
| F48 | AC Under Frequency | Tần số lưới thấp hơn giới hạn | Kiểm tra tần số nguồn AC. |
| F49 | Grid Current DC Component High – Phase U | Thành phần DC trên dòng pha U quá cao | Cần kỹ thuật kiểm tra mạch công suất và cảm biến. |
| F50 | Grid Current DC Component High – Phase V | Thành phần DC trên pha V cao | Liên hệ kỹ thuật nếu lỗi tồn tại. |
| F51 | Grid Current DC Component High – Phase W | Thành phần DC trên pha W cao | Kiểm tra chuyên sâu inverter. |
| F52 | Inductor Current DC Component High | Dòng DC bất thường tại cuộn cảm đầu ra | Cần kỹ thuật kiểm tra phần công suất. |
| F53 | Tùy model/firmware | Không phải lỗi chung trên mọi Hybrid Deye | Tra manual model. |
| F54 | Tùy model/firmware | Không phải lỗi chung trên mọi Hybrid Deye | Tra manual model. |
| F55 | DC Bus Voltage Too High | Điện áp DC Bus quá cao; PV hoặc battery voltage cao | Kiểm tra điện áp PV và battery. |
| F56 | DC Bus Voltage Too Low / Battery Voltage Low | Điện áp battery hoặc DC Bus thấp | Kiểm tra điện áp pin, SOC, CB pin, cáp nguồn và BMS. |
| F57 | Tùy model/firmware | Không có định nghĩa chung cho mọi inverter Deye | Đối chiếu manual. |
| F58 | BMS Communication Fault | Mất giao tiếp inverter – BMS | Kiểm tra CAN/RS485, pinout, protocol và Battery Type. |
| F59 | Tùy model/firmware | Không phải mã phổ quát | Tra manual đúng máy. |
| F60 | Tùy model/firmware | Không phải mã phổ quát | Tra manual đúng máy. |
| F61 | Tùy model/firmware | Không phải mã phổ quát | Tra manual đúng máy. |
| F62 | DRMs0 Stop | Tín hiệu DRM yêu cầu inverter ngừng phát điện | Kiểm tra chức năng DRM; chủ yếu liên quan các thị trường áp dụng DRM. |
| F63 | ARC Fault | Hệ thống phát hiện nguy cơ hồ quang điện DC | Ngừng vận hành và kiểm tra đầu nối, dây PV, MC4 và chuỗi pin. |
| F64 | Heat Sink High Temperature | Nhiệt độ bộ tản nhiệt quá cao | Kiểm tra nhiệt độ môi trường, khe thông gió và khả năng tản nhiệt. |
Một số mã lỗi biến tần Deye cần đặc biệt chú ý

F18 – Lỗi quá dòng AC
Khi inverter báo F18, nên kiểm tra tải trước tiên. Tổng công suất tải, dòng khởi động của động cơ, máy bơm, điều hòa hoặc tình trạng ngắn mạch phía tải có thể làm dòng AC tăng đột ngột.
Quy trình kiểm tra cơ bản:
- Giảm bớt tải đang kết nối.
- Kiểm tra CB và dây AC.
- Kiểm tra thiết bị có dòng khởi động lớn.
- Khởi động lại theo đúng quy trình sau khi đã loại trừ nguyên nhân bên ngoài.
Nếu inverter vẫn báo lỗi khi tải đã được tách khỏi hệ thống, nên chuyển sang kiểm tra kỹ thuật chuyên sâu.
F23/F24 – Lỗi rò điện hoặc cách điện
Đây là nhóm lỗi không nên liên tục reset inverter để cố vận hành lại.
Nguyên nhân có thể đến từ:
- Dây DC bị trầy hoặc chạm vào khung kim loại.
- MC4 bị lỏng, cháy hoặc vào nước.
- String PV có điện trở cách điện với đất thấp.
- Hệ thống tiếp địa có vấn đề.
Kỹ thuật viên nên tách từng string để kiểm tra và đo cách điện trước khi đóng điện trở lại.
F29 – Lỗi giao tiếp khi inverter chạy song song
F29 thường cần kiểm tra hệ thống truyền thông thay vì tập trung vào phần công suất.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
- Dây CAN giữa các inverter.
- Đúng cổng communication hay chưa.
- Thứ tự dây và pinout.
- Cấu hình Master/Slave.
- Địa chỉ inverter.
- DIP switch nếu model sử dụng.
- Phiên bản firmware giữa các inverter.
F42 – Kiểm tra điện lưới trước khi nghi inverter hỏng
Với nhóm lỗi liên quan đến Grid, không nên mặc định inverter bị hỏng.
Hãy đo trực tiếp điện áp AC tại đầu vào Grid của inverter và kiểm tra:
- Điện lưới có đang tồn tại hay không.
- CB Grid có bị nhảy hay không.
- Terminal AC có lỏng không.
- Dây Neutral và dây pha.
- Điện áp thực tế có nằm trong dải cho phép.
- Cấu hình Grid Standard trên inverter.
F56 – Một trong những mã lỗi inverter Deye dễ bị hiểu sai
F56 thường khiến người dùng tìm kiếm rất nhiều bởi thông tin trên Internet không phải lúc nào cũng thống nhất.
Trên một số dòng Hybrid, khi xuất hiện F56 nên kiểm tra:
- Điện áp thực tế của pin.
- SOC của hệ pin.
- CB/cầu dao pin.
- Dây nguồn từ pin tới inverter.
- Trạng thái BMS.
- Điện áp DC Bus.
Tuy nhiên, ý nghĩa F56 có thể khác trên một số dòng máy. Vì vậy, bước đầu tiên vẫn là ghi lại model đầy đủ trên tem inverter.
F58 – Lỗi giao tiếp giữa inverter và BMS
Với hệ thống Hybrid sử dụng pin lithium, inverter cần trao đổi dữ liệu với BMS để xác định SOC, điện áp, dòng sạc/xả và các giới hạn bảo vệ.
Nếu xuất hiện F58, hãy kiểm tra:
- Pin đã được bật hay chưa.
- Dây CAN hoặc RS485.
- Đang cắm đúng cổng hay không.
- Pinout của dây truyền thông.
- Battery Type trên inverter.
- BMS Protocol.
- Khả năng tương thích giữa inverter và pin.
Không nên chỉ thay dây mạng thông thường rồi kết luận lỗi đã được loại trừ, bởi pinout CAN/RS485 có thể khác nhau tùy thiết bị.
Quy trình xử lý khi biến tần Deye báo lỗi
Khi biến tần Deye báo lỗi, xử lý theo thứ tự sẽ hiệu quả hơn việc tắt bật inverter nhiều lần.
Bước 1: Ghi lại mã lỗi
Chụp lại màn hình inverter và ghi nhận:
- Mã Fxx xuất hiện.
- Thời điểm xảy ra.
- SOC pin.
- Công suất PV.
- Công suất tải.
- Trạng thái điện lưới.
Bước 2: Xác định chính xác model inverter
Ví dụ SUN-6K-SG…, SUN-12K-SG…, SUN-50K… Không nên chỉ cung cấp thông tin chung chung như “Deye 6kW”, bởi Deye có nhiều dòng inverter cùng công suất.
Bước 3: Phân loại nhóm lỗi
Có thể chia nhanh thành:
- Grid/AC.
- PV/DC.
- Battery.
- BMS Communication.
- Ground/Insulation.
- Parallel/Communication.
- Internal/Hardware.
Bước 4: Kiểm tra các yếu tố bên ngoài inverter
Kiểm tra CB, terminal, dây AC/DC, MC4, dây pin, dây CAN/RS485 và hệ thống tiếp địa.
Nhiều trường hợp inverter báo lỗi là phản ứng bảo vệ trước một bất thường của hệ thống chứ không đồng nghĩa inverter đã hỏng.
Bước 5: Đo thông số thực tế
Không nên chỉ dựa vào thông số hiển thị trên màn hình. Kỹ thuật viên cần sử dụng thiết bị đo phù hợp để kiểm tra điện áp AC, PV, battery hoặc các thông số liên quan.
Bước 6: Chỉ reset sau khi đã kiểm tra nguyên nhân
Nếu lỗi xuất hiện do sự kiện tạm thời và các điều kiện bên ngoài đã trở lại bình thường, có thể thực hiện khởi động lại theo hướng dẫn của model tương ứng.
Không nên liên tục đóng/ngắt nguồn để xóa lỗi khi chưa biết nguyên nhân.
Bước 7: Chuyển kỹ thuật khi lỗi tiếp tục xuất hiện
Nên liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc bảo hành khi:
- Lỗi quay lại nhiều lần.
- Có lỗi cách điện/rò điện.
- Có mùi khét hoặc nhiệt độ bất thường.
- MC4, terminal có dấu hiệu cháy.
- Inverter báo lỗi phần cứng/internal.
- Đã loại trừ dây dẫn, pin, PV và Grid nhưng lỗi vẫn còn.
Khi nào không nên tự xử lý lỗi inverter Deye?

Người dùng thông thường có thể quan sát mã lỗi, kiểm tra trạng thái CB hoặc cung cấp thông tin cho kỹ thuật viên. Tuy nhiên, không nên tự mở inverter hoặc can thiệp vào board mạch bên trong.
Đặc biệt cần dừng việc tự xử lý khi hệ thống xuất hiện:
- Rò điện hoặc lỗi cách điện.
- Đầu nối nóng/cháy.
- Mùi khét.
- Âm thanh bất thường.
- Điện áp DC cao.
- Lỗi phần công suất hoặc phần cứng lặp lại.
Hệ thống điện mặt trời có đồng thời nguồn AC, PV DC và pin lưu trữ. Ngay cả khi tắt một nguồn, các nguồn còn lại vẫn có thể tồn tại điện áp. Việc bảo trì nên được thực hiện bởi người có chuyên môn và theo đúng quy trình cô lập nguồn của thiết bị.
Tra cứu mã lỗi biến tần Deye từ nguồn nào?
Nguồn ưu tiên nên là manual tương ứng với chính xác model đang sử dụng. Deye hiện cung cấp thư viện tài liệu kỹ thuật chính thức, trong đó phân chia manual theo từng nhóm inverter và model cụ thể.
Nguồn chính thức:
Deye – Product Manuals & Technical Resources.
Ví dụ, các dòng String ba pha G06P3 cũng có trang sản phẩm và tài liệu riêng, thay vì dùng chung manual với dòng Hybrid.
Tham khảo dòng String:
Deye SUN-3/4/5/6/7/8/9/10/12/15K-G06P3-EU-BM2.
Hà Thiên Energy hỗ trợ kiểm tra mã lỗi inverter Deye
Nếu inverter Deye đang báo lỗi nhưng chưa xác định được nguyên nhân, bạn có thể gửi thông tin cho đội ngũ kỹ thuật Hà Thiên Energy để hỗ trợ khoanh vùng vấn đề.
Nên chuẩn bị trước:
- Model đầy đủ của inverter.
- Mã lỗi đang xuất hiện.
- Ảnh màn hình báo lỗi.
- Model và dung lượng pin lưu trữ.
- Hệ thống 1 pha hay 3 pha.
- Có sử dụng pin lưu trữ hay không.
- Lỗi xuất hiện khi có tải, có PV, sạc pin hay khi mất điện lưới.
CTA: Gửi mã lỗi và model inverter cho kỹ thuật Hà Thiên Energy để được hỗ trợ kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp về mã lỗi biến tần Deye
Inverter Deye báo lỗi có nghĩa là inverter đã hỏng?
Không nhất thiết. Mã lỗi biến tần có thể xuất hiện do điện lưới, PV, pin lưu trữ, tải, đấu nối, BMS hoặc hệ thống truyền thông. Inverter có thể chủ động dừng hoạt động để bảo vệ thiết bị và hệ thống.
Có thể reset inverter Deye khi báo lỗi không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng nên xác định nguyên nhân trước. Với lỗi rò điện, cách điện, quá dòng hoặc lỗi phần cứng, không nên liên tục reset để cố đưa inverter vào hoạt động.
Mã lỗi F56 inverter Deye là gì?
Trên một số dòng Hybrid, F56 liên quan đến điều kiện điện áp pin hoặc phía DC và cần kiểm tra điện áp battery, SOC, kết nối pin, BMS và DC Bus. Tuy nhiên, phải xác định chính xác model trước khi kết luận vì bảng mã có thể khác giữa các dòng inverter.
Tại sao cùng một mã lỗi Deye nhưng các website giải thích khác nhau?
Nguyên nhân phổ biến là các website đang sử dụng manual của những dòng inverter khác nhau. Deye có Hybrid, String, Off-grid, 1 pha, 3 pha và nhiều thế hệ firmware. Vì vậy, cùng một mã Fxx không nên mặc định có ý nghĩa giống nhau trên mọi thiết bị.
Việc hiểu đúng mã lỗi biến tần Deye giúp rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra hệ thống. Tuy nhiên, cách xử lý an toàn không phải là nhìn thấy Fxx rồi reset ngay, mà cần thực hiện theo thứ tự: ghi nhận mã lỗi → xác định model → phân loại lỗi → kiểm tra đấu nối và nguồn bên ngoài → đo thông số thực tế → đối chiếu manual → xử lý hoặc chuyển kỹ thuật.
Quan trọng nhất, khi tra cứu mã lỗi inverter Deye, hãy luôn đối chiếu đúng manual của model đang sử dụng. Điều này giúp tránh chẩn đoán sai và hạn chế những thao tác có thể gây mất an toàn cho inverter, pin lưu trữ và toàn bộ hệ thống điện mặt trời.

